Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chicken cholera
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh tả gia cầm do Pasteurella multocida gây ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
fowl cholera, caused by Pasteurella multocida.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avian cholera
avian hemorrhagic septicemia
avian pasteurellosis
AI
1
Bệnh tả gia cầm do Pasteurella multocida gây ra
1
Bệnh tả gia cầm do Pasteurella multocida gây ra
1
Bệnh tả gia cầm do Pasteurella multocida gây ra