choleraic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dịch tảtính từRelating to, or resembling, cholera.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choleraicDạng gốc (base form)
- choleraicsSố nhiều (plural)
- more choleraicSo sánh hơn (comparative)
- most choleraicSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người mắc bệnh tả
- A person suffering from cholera.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc choleraicVí dụ
- ,— — , , .