Dịch

choleraic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dịch tảtính từRelating to, or resembling, cholera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choleraicDạng gốc (base form)
  2. choleraicsSố nhiều (plural)
  3. more choleraicSo sánh hơn (comparative)
  4. most choleraicSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người mắc bệnh tả
  1. A person suffering from cholera.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,— — , , .

AI