Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticholeraic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phòng chống bệnh tả, trừ tả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
anticholera
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
choleraic
AI
1
Phòng chống bệnh tả
1
Phòng chống bệnh tả
1
Phòng chống bệnh tả