Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choleragen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội độc tố do vi khuẩn Vibrio cholerae tạo ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An endotoxin produced by the bacterium Vibrio cholerae
AI
1
Nội độc tố do vi khuẩn Vibrio cholerae tạo ra
1
Nội độc tố do vi khuẩn Vibrio cholerae tạo ra
1
Nội độc tố do vi khuẩn Vibrio cholerae tạo ra