Dịch

handwashing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rửa taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The washing of one's hands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handwashingDạng gốc (base form)
  2. handwashingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

handwashing

động từ

handwash-ing

AI