handwashing
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự rửa taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The washing of one's hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handwashingDạng gốc (base form)
- handwashingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : , , , , .