Nghĩa chính
- Ví dụ về rửa taydanh từđếm được (countable)An instance of washing one’s hands.
- Ví dụ về việc rửa một cái gì đó bằng taydanh từđếm được (countable)An instance of washing something by hand.
- Rửa bằng tayđộng từngoại động từ (transitive)To wash by hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hand washNguyên thể (infinitive)
- hand washesSố nhiều (plural)
- hand washedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hand washingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- (11) . .
- . You’ll .
- ;
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa