Dịch

hand wash

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈhand ˈwɒʃ/US/ˈhænd ˈwɑʃ/

Nghĩa chính

  1. Ví dụ về rửa taydanh từđếm được (countable)An instance of washing one’s hands.
  2. Ví dụ về việc rửa một cái gì đó bằng taydanh từđếm được (countable)An instance of washing something by hand.
  3. Rửa bằng tayđộng từngoại động từ (transitive)To wash by hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand washNguyên thể (infinitive)
  2. hand washesSố nhiều (plural)
  3. hand washedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hand washingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • (11) . .
  • . You’ll .
  • ;

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

handwash#Noun

động từ

handwash#Verb

AI