handwash
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại xà phòng lỏng để rửa taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquid soap for washing the hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handwashDạng gốc (base form)
- handwashesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- : “Amani, ?” , doesn’t ? , . .