Dịch

handwash

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại xà phòng lỏng để rửa taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquid soap for washing the hands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handwashDạng gốc (base form)
  2. handwashesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • : “Amani, ?” , doesn’t ? , . .

Họ từ (word family)

cùng gốc handwash

Nguồn gốc (etymology)

AI