chocolate
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Sô cô ladanh từkhông đếm được (uncountable)A food made from ground roasted cocoa beans.
- Sô-cô-la nóng, thức uống sô-cô-ladanh từkhông đếm được (uncountable)A drink made by dissolving this food in boiling milk or water.
- Viên sô-cô-la, kẹo sô-cô-ladanh từđếm được (countable)A single, small piece of confectionery made from chocolate.
- Có sô-cô-la, vị sô-cô-latính từMade of or containing chocolate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chocolateDạng gốc (base form)
- chocolatesSố nhiều (plural)
- more chocolateSo sánh hơn (comparative)
- most chocolateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bar of chocolatedanh từ | danh từ | Thanh sô-cô-la |
| box of chocolates | Hộp sô-cô-la | |
| dark chocolatedanh từ | danh từ | Sô-cô-la đen |
| hot chocolatedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Nước sôcôla, sôcôla nóng, sô-cô-la nóng |
| milk chocolatedanh từ | danh từ | Sô-cô-la sữa |
| white chocolatedanh từ | danh từ | Sô-cô-la trắng |
| chocolate bardanh từ | danh từ | Thanh sô-cô-la rắn hình chữ nhật, phẳng, điển hình được thiết kế để dễ dàng phân chia thành các hình vuông hoặc đoạn nhỏ hơn |
| chocolate chipdanh từ | danh từ | Hạt sô-cô-la chip |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 2
Màu nâu sô-cô-la
- không đếm được (uncountable)Màu nâu sô-cô-la, màu nâu đậmA dark, reddish-brown colour/color, like that of chocolate (also called chocolate brown).
Họ từ (word family)
cùng gốc chocolateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachocolate
- từ tiếng Nahuatl cổ điểnchocolātl
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ở Pháp thế kỷ 18, nhiều món ăn và bánh ngọt kích thích tình dục được kết hợp với sô cô la.
- ?Ai muốn 1 chút socola nóng không
- . .Anh ấy mua cho cô một ít kẹo sô-cô-la làm quà. Cô ăn một viên rồi vứt phần còn lại đi.