Dịch

box of chocolates

US/ˈbɑks əv ˈtʃɔkləts/

Nghĩa chính

  1. Hộp sô-cô-la

Cụm từ (phrase)

life is like a box of chocolatescụm từCuộc sống có rất nhiều điều bất ngờ, không thể đoán trước được điều gì sẽ xảy ra

AI