bar of chocolate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh sô-cô-ladanh từSynonym of chocolate bar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bar of chocolateDạng gốc (base form)
- bars of chocolateSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha