Dịch

chocolate chip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt sô-cô-la chipdanh từA small, usually near-conical piece of chocolate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocolate chipDạng gốc (base form)
  2. chocolate chipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mint chocolate chipdanh từHương vị thường được sử dụng trong kem và các món tráng miệng khác, bao gồm lớp nền có hương bạc hà, thường có nguồn gốc từ bạc hà cay hoặc bạc hà lục, được nhúng với những viên sô cô la nhỏ
chocolate chocolate chipdanh từHương vị (của bánh quy, kem, sữa lắc, v.v.) với hương vị cơ bản như sô cô la, xen kẽ với sô cô la chip
chocolate chip cookieBánh quy sô-cô-la chip
chocolate chip cookiesBánh quy sô-cô-la chip
chocolate chipperdanh từChiếc bánh quy chứa sô-cô-la chip
chocolate chippiedanh từLoại thực phẩm có chứa sô-cô-la chip, thường là bánh quy
chocolate-chippytính từChứa sô-cô-la chip

Ví dụ

  • ?
  • ?

AI