chocolate chip
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt sô-cô-la chipdanh từA small, usually near-conical piece of chocolate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chocolate chipDạng gốc (base form)
- chocolate chipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mint chocolate chipdanh từ | danh từ | Hương vị thường được sử dụng trong kem và các món tráng miệng khác, bao gồm lớp nền có hương bạc hà, thường có nguồn gốc từ bạc hà cay hoặc bạc hà lục, được nhúng với những viên sô cô la nhỏ |
| chocolate chocolate chipdanh từ | danh từ | Hương vị (của bánh quy, kem, sữa lắc, v.v.) với hương vị cơ bản như sô cô la, xen kẽ với sô cô la chip |
| chocolate chip cookie | Bánh quy sô-cô-la chip | |
| chocolate chip cookies | Bánh quy sô-cô-la chip | |
| chocolate chipperdanh từ | danh từ | Chiếc bánh quy chứa sô-cô-la chip |
| chocolate chippiedanh từ | danh từ | Loại thực phẩm có chứa sô-cô-la chip, thường là bánh quy |
| chocolate-chippytính từ | tính từ | Chứa sô-cô-la chip |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?
- ?