chocolate chippie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thực phẩm có chứa sô-cô-la chip, thường là bánh quydanh từA food containing chocolate chips, usually a cookie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chocolate chippieDạng gốc (base form)
- chocolate chippiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- “ let’s . . . ?” . “ .” […] .
- Caen’s : “ ? . ’ , .”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)