Dịch

chocolate chippie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thực phẩm có chứa sô-cô-la chip, thường là bánh quydanh từA food containing chocolate chips, usually a cookie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chocolate chippieDạng gốc (base form)
  2. chocolate chippiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ let’s . . . ?” . “ .” […] .
  • Caen’s : “ ? . ’ , .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI