Dịch

chocolateness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị ngọt hoặc hương vị gắn liền với sô cô ladanh từkhông đếm được (uncountable)The sweetness or flavor associated with chocolate.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI