Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chocolateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị ngọt hoặc hương vị gắn liền với sô cô la
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sweetness or flavor associated with chocolate.
Nguồn gốc
(etymology)
chocolate
+
-ness
Ví dụ
Ice
cream
should
be
eaten
quickly
,
by
oneself
,
so
that
you
get
to
keep
all
its
yummy
chocolateness
.
AI
1
Vị ngọt hoặc hương vị gắn liền với sô cô la
1
Vị ngọt hoặc hương vị gắn liền với sô cô la
1
Vị ngọt hoặc hương vị gắn liền với sô cô la