Nghĩa chính
- Rét căm cămtính từCold enough to cause discomfort.
- Lạnh buốt, réttính từFeeling uncomfortably cold.
- Lạnh lùng, hờ hữngtính từDistant and cool; unfriendly.
- Chillidanh từAlternative spelling of chili.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chilly bindanh từ | danh từ | Tủ mát dã ngoại cách nhiệt, sử dụng khối làm lạnh để giữ mát thực phẩm |
| lay chillyđộng từ | động từ | Thư giãn; bình tĩnh lại |
| chilly climatedanh từ | danh từ | Môi trường do nam giới thống trị, nơi cả hai hình thức phân biệt đối xử công khai lẫn tinh vi đều dẫn đến sự đối xử bất bình đẳng với phụ nữ |
Ví dụ
- , , , .Có mùi đất phảng phất trong không khí, sự trống trải lạnh lẽo ở nơi này, điều gì đó gợi liên tưởng đến việc phải thức dậy từ lúc còn đốt nến và chẳng có mấy thứ để ăn.
- I’m – ?Tôi đang thấy khá lạnh ở đây – bạn làm ơn đóng cửa sổ lại được không?
- .Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt lạnh lùng khi tôi đưa ra gợi ý.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lạnh buốt