Dịch

chilly

C1TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈt͡ʃɪli/nguồnUS/ˈtʃɪli/

Nghĩa chính

  1. Rét căm cămtính từCold enough to cause discomfort.
  2. Lạnh buốt, réttính từFeeling uncomfortably cold.
  3. Lạnh lùng, hờ hữngtính từDistant and cool; unfriendly.
  4. Chillidanh từAlternative spelling of chili.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chillyDạng gốc (base form)
  2. chilliesSố nhiều (plural)
  3. chillierSo sánh hơn (comparative)
  4. chilliestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

chilly bindanh từTủ mát dã ngoại cách nhiệt, sử dụng khối làm lạnh để giữ mát thực phẩm
lay chillyđộng từThư giãn; bình tĩnh lại
chilly climatedanh từMôi trường do nam giới thống trị, nơi cả hai hình thức phân biệt đối xử công khai lẫn tinh vi đều dẫn đến sự đối xử bất bình đẳng với phụ nữ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Có mùi đất phảng phất trong không khí, sự trống trải lạnh lẽo ở nơi này, điều gì đó gợi liên tưởng đến việc phải thức dậy từ lúc còn đốt nến và chẳng có mấy thứ để ăn.
  • I’m – ?Tôi đang thấy khá lạnh ở đây – bạn làm ơn đóng cửa sổ lại được không?
  • .Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt lạnh lùng khi tôi đưa ra gợi ý.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lạnh buốt

AI