Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chillness
danh từ
(noun)
US
/
t
͡
ʃ
ɪ
l
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem chill
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state of being chilly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chillness
Dạng gốc
(base form)
chillness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chill
+
-ness
AI
1
Xem chill
1
Xem chill
1
Xem chill