chilli là một dạng của chili
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ớtdanh từđếm được (countable)The pungent, spicy fresh or dried fruit of any of several cultivated varieties of capsicum peppers, used in cooking.
- Ớt bộtdanh từkhông đếm được (uncountable)Powdered chili pepper, used as a spice or flavouring in cooking.
- Món hầm caydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spicy stew of chicken or paneer, capsicum and onion, eaten as an appetizer.
- Món chili con carnedanh từkhông đếm được (uncountable)A dish made with chili peppers and other ingredients, such as beans and beef.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chili con carnedanh từ | danh từ | Món thịt bò hầm đậu đỏ kèm ớt cay khô, thường sốt hành tây và cà chua |
| chili pepperdanh từ | danh từ | Ớt |
| chili powderdanh từ | danh từ | Bột ớt, ớt bột |
| chili saucedanh từ | danh từ | Tương ớt |
| green chili | Ớt xanh | |
| red chili | Ớt đỏ | |
| dried chili | Ớt khô | |
| spicy chili | Ớt cay |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Món chili Cincinnati
- không đếm được (uncountable)Cincinnati chili.
Xuất hiện ở từ khác
- chileTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc chili- chiliaLoài chim thuộc chi Chiliadanh từ
- chilipNgười nước ngoài, đặc biệt là người phương Tây; ai đó đến từ bên ngoài Bhutan hoặc phạm vi văn hóa Tây Tạng rộng lớn hơndanh từ
- chilianỚt (chỉ huy hoặc thủ lĩnh của một nghìn người)danh từ
- chiliasmThuyết nghìn năm thái bình sau khi Giê-xu cai trị thế giớidanh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachile
- từ tiếng Nahuatl cổ điểnchīlli
danh từ
- từ tiếng Tây Ban Nhachile con carne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ?Bạn có ăn được ớt không, Juan?
- , ?Bạn rất thích ăn ớt phải không?
- .Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.