Dịch

chilian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ớt (chỉ huy hoặc thủ lĩnh của một nghìn người)danh từA chiliarch (commander or chief of a thousand men).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chilianDạng gốc (base form)
  2. chiliansSố nhiều (plural)

AI