Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ớt (chỉ huy hoặc thủ lĩnh của một nghìn người)
danh từ
A chiliarch (commander or chief of a thousand men).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chilian
Dạng gốc
(base form)
chilian
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ớt (chỉ huy hoặc thủ lĩnh của một nghìn người)
1
Ớt (chỉ huy hoặc thủ lĩnh của một nghìn người)
1
Ớt (chỉ huy hoặc thủ lĩnh của một nghìn người)