Dịch

chilia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim thuộc chi Chiliadanh từA bird of the genus Chilia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiliaDạng gốc (base form)
  2. chiliasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chilia-tiền tốNghìn; gấp ngàn lần
Chilia Vechedanh từ riêngNgôi làng và xã của hạt Tulcea, Romania
crag chiliaChưa có nghĩa

AI