Dịch

chilia-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Nghìn; gấp ngàn lầntiền tốthousand; thousandfold.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhchilias
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχίλιοιkhílioi“thousand”

Cùng gốc (doublet)kilo-

Họ từ (word family)

AI