Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilia-
tiền tố
(prefix)
/ˈ
k
ɪ
l
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Nghìn; gấp ngàn lần
tiền tố
thousand; thousandfold.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kilo-
Trái nghĩa
milli-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
chilias
từ tiếng Hy Lạp cổ
χίλιοι
khílioi
“thousand”
Cùng gốc
(doublet)
kilo-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chiliastic
chiliad
chiliomb
trichiliocosm
chiliarch
chiliasm
chiliast
AI
1
Nghìn
1
Nghìn
1
Nghìn