chiliarch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỉ huy của một ngàn quân ở Hy Lạp Hy Lạpdanh từA commander of a thousand troops in Hellenistic Greece.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiliarchDạng gốc (base form)
- chiliarchsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc chiliarchNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổχιλίαρχοςkhilíarkhos
- mượn từ tiếng Latinhchiliarchus