Dịch

chiliarch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ huy của một ngàn quân ở Hy Lạp Hy Lạpdanh từA commander of a thousand troops in Hellenistic Greece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiliarchDạng gốc (base form)
  2. chiliarchsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , . , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổχιλίαρχοςkhilíarkhos
  2. mượn từ tiếng Latinhchiliarchus

AI