Dịch

chiliad

danh từ (noun)
/ˈkɪl.iˌæd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chiliarchy: một nhóm gồm 1000 binh sĩ được chỉ huy bởi một người lãnh đạodanh từSynonym of chiliarchy: a group of 1000 soldiers commanded by a chiliarch.
  2. Đồng nghĩa với millennium: khoảng thời gian 1000 nămdanh từSynonym of millennium: a period of 1000 years.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiliadDạng gốc (base form)
  2. chiliadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

chiliaad

  1. mượn từ tiếng Latinhchilias“the number 1000, a group of 1000 things”
  2. từ tiếng Phápchiliade
  3. từ tiếng Hy Lạp cổχιλιάςkhiliás“the number 1000, any large amount, a millennium”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI