Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decenniad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời kỳ mười năm
danh từ
Synonym of decade: a period of 10 years.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decenniad
Dạng gốc
(base form)
decenniad
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decade
Nguồn gốc
(etymology)
decennium
+
-iad
AI
1
Thời kỳ mười năm
1
Thời kỳ mười năm
1
Thời kỳ mười năm