Nghĩa chính
- Đa giác có một nghìn đỉnh và một nghìn cạnhdanh từA polygon with a thousand vertices and a thousand edges.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiliagonDạng gốc (base form)
- chiliagonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Kant's , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chiliagonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha