Dịch

chiliagon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đa giác có một nghìn đỉnh và một nghìn cạnhdanh từA polygon with a thousand vertices and a thousand edges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiliagonDạng gốc (base form)
  2. chiliagonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

chiliagon

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχιλιάγωνοςkhiliágōnos

Ví dụ

  • Kant's , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc chiliagon

Ngôn ngữ khác

AI