chili
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃili/
Nghĩa chính
- Ớt, ớt con carne (món ăn)danh từchili, chili con carne (dish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiliDạng gốc (base form)
- chilisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chili con carnedanh từ | danh từ | Ớt con carne |
| carne con chili | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc chiliNgôn ngữ khác
Tiếng Anh