Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈliʎo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một loại roi da
danh từ
a kind of whip
2
Một cây gậy
danh từ
a stick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chilillo
Dạng gốc
(base form)
chilillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
贴
tiē
Dán, dính
棒
bàng
Gậy, que, thanh
Tiếng Anh
stick
Cành cây nhỏ, que củi
Stick
Thành viên IRA Chính thức
AI
1
Một loại roi da
2
Một cây gậy
1
Một loại roi da
2
Một cây gậy
1
Một loại roi da
2
Một cây gậy