Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chili con carne
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌt͡ʃili kon ˈkaɾne/
Nghĩa chính
1
Ớt con carne
danh từ
chili con carne
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
carne con chile
carne con chili
chile sin carne
chili sin carne
AI
1
Ớt con carne
1
Ớt con carne
1
Ớt con carne