Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilipe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈlipe/
Nghĩa chính
1
Ngủ; bụi buồn ngủ
danh từ
sleep; sleepy dust
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chilipe
Dạng gốc
(base form)
chilipe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chele
lagaña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
睡
shuì
Ngủ
睡觉
shuì jiào
Ngủ
睡眠
shuì mián
Giấc ngủ
Tiếng Anh
sleep
Ngủ
AI
1
Ngủ
1
Ngủ
1
Ngủ