Dịch

chili powder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bột ớt, ớt bộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pulverized dry chilis used for culinary purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chili powderDạng gốc (base form)
  2. chili powdersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
  • .
  • , , , , , , .

AI