Nghĩa chính
- Bột ớt, ớt bộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pulverized dry chilis used for culinary purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chili powderDạng gốc (base form)
- chili powdersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
- .
- , , , , , , .