Dịch

chili sauce

danh từ (noun)
US/ˈtʃɪli ˈsɔs/

Nghĩa chính

  1. Tương ớtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hot sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chili sauceDạng gốc (base form)
  2. chili saucesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , Tayeb , samke harra — , — ma'amoul .

AI