Nghĩa chính
- Tương ớtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hot sauce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chili sauceDạng gốc (base form)
- chili saucesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Tayeb , samke harra — , — ma'amoul .