Dịch

chutney

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tương ớtdanh từchutney

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chutneyDạng gốc (base form)
  2. chutneysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI