Nghĩa chính
- Một trong hai cây thuộc họ Asteraceaedanh từđếm được (countable)Either of two plants of the Asteraceae family.
- Cải ô rôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Common chicory (Cichorium intybus), source of Belgian endive, radicchio, and certain other cultivars with other names.
- Endive (Cichorium endivia), nguồn gốc của escarole và friséedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Endive (Cichorium endivia), the source of escarole and frisée.
- Chất thay thế cà phê được làm từ rễ rang của cây rau diếp xoăn thông thường, đôi khi được sử dụng như một chất pha trộn rẻ tiền trong cà phê thậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A coffee substitute made from the roasted roots of the common chicory, sometimes used as a cheap adulterant in real coffee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicoryDạng gốc (base form)
- chicoriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wild chicorydanh từ | danh từ | Rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus) |
| white chicorydanh từ | danh từ | Loài hoa nhỏ thuộc chi Rafinesquia |
| chicory buttondanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc loài rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus) |
| chicory coffeedanh từ | danh từ | Thức uống giống như cà phê, được làm từ rễ rau diếp xoăn rang |
| common chicorydanh từ | danh từ | Cichorium intybus, một loại cây thân thảo lâu năm có thân gỗ thuộc họ bồ công anh, nhiều giống được trồng để lấy lá xà lách |
| desert chicorydanh từ | danh từ | Rafinesquia neomexicanachưa dịch |
| chicoric aciddanh từ | danh từ | Axit hydroxycinnamic, một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenylpropanoid và xuất hiện ở nhiều loài thực vật |
| root chicory | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ; . , , , , ; , — [...]
- , , , .
- , . , [...] , , wih .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chicoryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicicoree
- từ tiếng Pháp cổcicoree
- từ tiếng Latinh trung đạicicorea
Cùng gốc (doublet)succory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha