Dịch

chicory coffee

danh từ (noun)
UK/ˈtʃɪkəɹi ˈkɒfi/

Nghĩa chính

  1. Thức uống giống như cà phê, được làm từ rễ rau diếp xoăn rangdanh từA drink, resembling coffee, made from the roasted roots of chicory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicory coffeeDạng gốc (base form)
  2. chicory coffeesSố nhiều (plural)

AI