Dịch

chicory button

danh từ (noun)
UK/ˈtʃɪkəɹi ˈbʌtən/

Nghĩa chính

  1. Các loại cây thuộc loài rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any plant of the species common chicory (Cichorium intybus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicory buttonDạng gốc (base form)
  2. chicory buttonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI