succory
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rau diếp xoăn (Cichorium intybus)danh từkhông đếm được (uncountable)Chicory (Cichorium intybus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- succoryDạng gốc (base form)
- succoriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gum succorydanh từ | danh từ | Cỏ vội vàng |
| lamb succorydanh từ | danh từ | Cây Arnoseris minima |
| wild succorydanh từ | danh từ | Rau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus) |
| common succorydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với common chicory |
| blue succory | Chưa có nghĩa | |
| swine's succory | Chưa có nghĩa | |
| lamb's succory | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lansuccoreye
- từ tiếng Pháp cổcicorée
Cùng gốc (doublet)chicory