Dịch

succory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rau diếp xoăn (Cichorium intybus)danh từkhông đếm được (uncountable)Chicory (Cichorium intybus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. succoryDạng gốc (base form)
  2. succoriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gum succorydanh từCỏ vội vàng
lamb succorydanh từCây Arnoseris minima
wild succorydanh từRau diếp xoăn thông thường (Cichorium intybus)
common succorydanh từĐồng nghĩa với common chicory
blue succoryChưa có nghĩa
swine's succoryChưa có nghĩa
lamb's succoryChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lansuccoreye
  2. từ tiếng Pháp cổcicorée

Cùng gốc (doublet)chicory

AI