Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desert chicory
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
z
ɜː
t
ˈ
tʃ
ɪ
k
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Rafinesquia neomexicana
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
Rafinesquia neomexicana
1
Rafinesquia neomexicana
1
Rafinesquia neomexicana