Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white chicory
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
tʃ
ɪ
k
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Loài hoa nhỏ thuộc chi Rafinesquia
danh từ
A small flower of the genus Rafinesquia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white chicory
Dạng gốc
(base form)
white chicor
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plumeseed
AI
1
Loài hoa nhỏ thuộc chi Rafinesquia
1
Loài hoa nhỏ thuộc chi Rafinesquia
1
Loài hoa nhỏ thuộc chi Rafinesquia