Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chicoried
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hương vị với rau diếp xoăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Flavoured with chicory.
Nguồn gốc
(etymology)
chicory
+
-ed
AI
1
Hương vị với rau diếp xoăn
1
Hương vị với rau diếp xoăn
1
Hương vị với rau diếp xoăn