Dịch

chete

danh từ (noun)
/ˈt͡ʃɛ.ti/

Nghĩa chính

  1. Con dao, đặc biệt là một con dao được sử dụng làm vũ khídanh từA knife, especially one used as a weapon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheteDạng gốc (base form)
  2. chetesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , Teron
  • 15 watchin

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ machete

AI