Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hóa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of natural science that deals with the composition and constitution of substances and the changes that they undergo as a consequence of alterations in the constitution of their molecules.
- Sự ăn ý, sự hợp nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mutual attraction between two people; rapport.
- Thành phần hóa học, tính chất hóa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chemical properties and reactions of a particular organism, environment etc.
- Đặc tính hóa học, phản ứng hóa họcdanh từđếm được (countable)An application of chemical theory and method to a particular substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chemistryDạng gốc (base form)
- chemistriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blood chemistry | Sinh hóa máu | |
| chemistry department | Khoa hóa học | |
| chemistry set | Bộ đồ chơi hóa học | |
| good chemistry | Sự ăn ý | |
| inorganic chemistrydanh từ | danh từ | Hóa học vô cơ |
| organic chemistrydanh từ | danh từ | Hóa học hữu cơ |
| wet chemistrydanh từ | danh từ | Bất kỳ phương pháp và kỹ thuật hóa học truyền thống nào, đặc biệt là các phương pháp hóa học phân tích sử dụng phân tích trọng lượng hoặc phân tích thể tích thay vì quang phổ |
| chemistry readdanh từ | danh từ | Buổi thử vai trong đó một cặp diễn viên cố gắng thể hiện "sự ăn ý" lẫn nhau (tức là mối quan hệ) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xét nghiệm sinh hóa máu
- đếm được (countable)A blood test to measure the amount of various components of the serum (such as electrolytes, creatinine, and glucose).
Họ từ (word family)
cùng gốc chemistryNguồn gốc (etymology)
chemist-ry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đang học Hóa à?
- .Huấn luyện viên cho rằng trận thua của họ là do sự ăn ý trong đội kém.
- . , , .Nhưng một số vi sinh vật vẫn tìm được cách di chuyển đến các cơ quan mới để xâm nhập vào bên trong khối u. Có khả năng thành phần hóa học đặc thù bên trong khối u, chẳng hạn như nồng độ oxy của nó, giúp xác định loại vi sinh vật nào sẽ phát triển mạnh ở đó.