Nghĩa chính
- Hamburger phô mai, bánh mì phô maidanh từA hamburger containing cheese (usually one or more slices of processed cheese).
- Bom BLU-82danh từThe BLU-82 bomb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheeseburgerDạng gốc (base form)
- cheeseburgersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / , / , . / JULIET'S / .Đèn neon ban ngày là một niềm vui lớn, như Edwin Denby từng viết, cũng như bóng đèn ban ngày. Tôi ghé vào Góc của Juliet để ăn một chiếc hamburger phô mai.
- .Gọi cho tôi một chiếc hamburger phô mai đi.
- .Tôi đã ăn một chiếc hamburger phô mai.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa