Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheesehamburger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cheeseburger
danh từ
Synonym of cheeseburger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheesehamburger
Dạng gốc
(base form)
cheesehamburger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cheeseburger
Nguồn gốc
(etymology)
cheese
+
hamburger
AI
1
Đồng nghĩa với cheeseburger
1
Đồng nghĩa với cheeseburger
1
Đồng nghĩa với cheeseburger