Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cú sút nhanh và có căn cứ vào khung thànhdanh từA fast, grounded shot at goal.
- Bóng thấp nảy nhiều lần trước khi chạm tới người đánh bóngdanh từA low ball that bounces more than once before reaching the batsman.
- Ngựa phi nhanh mà chân không nhấc caodanh từA fast-going horse that does not lift its feet high.
- Bom BLU-82 nổi tiếng với khả năng san phẳng một khu rừng thành bãi đáp trực thăngdanh từThe BLU-82 bomb, known for its ability to flatten a forest into a helicopter landing zone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daisy cutterDạng gốc (base form)
- daisy cuttersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quả bóng đất được đánh tốt
- A well-struck ground ball.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa