Dịch

daisy cutter

danh từ (noun)
UK/ˈdeɪ.zi ˈkʌtə/US/ˈdeɪzi ˈkʌtɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cú sút nhanh và có căn cứ vào khung thànhdanh từA fast, grounded shot at goal.
  2. Bóng thấp nảy nhiều lần trước khi chạm tới người đánh bóngdanh từA low ball that bounces more than once before reaching the batsman.
  3. Ngựa phi nhanh mà chân không nhấc caodanh từA fast-going horse that does not lift its feet high.
  4. Bom BLU-82 nổi tiếng với khả năng san phẳng một khu rừng thành bãi đáp trực thăngdanh từThe BLU-82 bomb, known for its ability to flatten a forest into a helicopter landing zone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daisy cutterDạng gốc (base form)
  2. daisy cuttersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quả bóng đất được đánh tốt
  1. A well-struck ground ball.

Đồng nghĩa (synonym)

AI