Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheeseburger
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃisˈbuɾɡeɾ/
Nghĩa chính
1
Bánh mì kẹp phô mai
danh từ
cheeseburger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheeseburger
Dạng gốc
(base form)
cheeseburger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cheeseburger
Hamburger phô mai, bánh mì phô mai
AI
1
Bánh mì kẹp phô mai
1
Bánh mì kẹp phô mai
1
Bánh mì kẹp phô mai