Dịch

cheek by jowl

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
UK/ˌt͡ʃiːk baɪ ˈd͡ʒaʊl/US/ˌt͡ʃik baɪ ˈd͡ʒaʊl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ở khoảng cách vật lý rất gần; chen chúc nhau; bên cạnh nhautrạng từIn very close physical proximity; crowded together; side by side.
  2. Trong sự kết hợp rất gần gũi hoặc thân mậttrạng từIn very close or intimate association.
  3. Thường ở dạng má-by-jowl: ở rất gần nhau về mặt vật lý; chen chúc nhau; đóng gói chặt chẽtính từOften in the form cheek-by-jowl: in very close physical proximity; crowded together; tightly packed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheek by jowlDạng gốc (base form)
  2. more cheek by jowlSo sánh hơn (comparative)
  3. most cheek by jowlSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

cheekbyjowl“cheek; jaw”

Ví dụ

  • , [] Hirschman's , , .
  • (palm-leaved, ) , water's .
  • [] . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI