Dịch

cheek for chowl

trạng từ (adverb)
UK/ˌt͡ʃiːk fə ˈd͡ʒʌul/US/ˌt͡ʃik fə ˈd͡ʒʌul/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của má với hàm (“ở rất gần nhau về mặt vật lý; chen chúc nhau; cạnh nhau”)trạng từSynonym of cheek by jowl (“in very close physical proximity; crowded together; side by side”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheek for chowlDạng gốc (base form)
  2. more cheek for chowlSo sánh hơn (comparative)
  3. most cheek for chowlSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI