Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của má với hàm (“ở rất gần nhau về mặt vật lý; chen chúc nhau; cạnh nhau”)trạng từSynonym of cheek by jowl (“in very close physical proximity; crowded together; side by side”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheek for chowlDạng gốc (base form)
- more cheek for chowlSo sánh hơn (comparative)
- most cheek for chowlSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa