Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Great cham chúa tể (nói về bác sĩ Giôn-xơn, chúa tể các nhà phê bình văn học thời trước)danh từAn autocrat or dominant critic, especially Samuel Johnson.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chamDạng gốc (base form)
- chamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kampong Chamdanh từ riêng | danh từ riêng | Một tỉnh và thành phố của Campuchia |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Từ viết tắt (contraction) 1
Nhai
- To chew.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tôi là
Họ từ (word family)
cùng gốc chamNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , ’ Window-Panes, , .
- , , , , , , , , [...]
- , , , , : , , .