Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ch-
đại từ
(pronoun)
/
tʃ
/
Nghĩa chính
1
TÔI; dạng âm vật của ich
đại từ
I; clitic form of ich.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ch-
ch
ould
Chưa có nghĩa
ch
was
Chưa có nghĩa
ch
am
Great cham chúa tể (nói về bác sĩ Giôn-xơn, chúa tể các nhà phê bình văn học thời trước)
danh từ, động từ, từ viết tắt
ch
ave
Tôi có
từ viết tắt
Xem thêm 4 từ
Từ liên quan
(related word)
utchy
AI
1
TÔI
1
TÔI
1
TÔI