Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
utchy
đại từ
(pronoun)
tính từ
(adjective)
/ˈ
ʌ
t
͡
ʃ
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Tôi
đại từ
I
2
Lạnh lùng, công viên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Chilly, parky.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ch
ch-
Ví dụ
What
shall
utchy
do
?
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
ich
“I”
từ tiếng Anh cổ
iċ
“I”
từ tiếng German nguyên thủy
*ik
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
che
AI
1
Tôi
2
Lạnh lùng
1
Tôi
2
Lạnh lùng
1
Tôi
2
Lạnh lùng