Dịch

ch

A1danh từ (noun)động từ (verb)đại từ (pronoun)
/t͡ʃ/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt chaindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chain (“a unit of measurement equal to 22 yards”).
  2. Viết tắt chain mũi đandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chain (stitch)
  3. Viết tắt channeldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of channel, in reference to telephones, audio, radio, and television.
  4. Viết tắt chapterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chapter (“main section of a book”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chDạng gốc (base form)
  2. chsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ch.danh từViết tắt của church
Ch'idanh từ riêngTề, một công quốc, tử tước và vương quốc Trung Quốc cổ đại dưới thời nhà Chu
Ch*nadanh từ riêngCách viết che bớt của China
Ch'indanh từ riêngMột họ từ tiếng phổ thông
Ch'endanh từ riêngMột họ từ tiếng phổ thông
So-ch'edanh từ riêngĐồng nghĩa với Yarkant
wei ch'idanh từĐi (trò chơi cờ bàn)
Ch-le-Stdanh từ riêngViết tắt của Chester-le-Street

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Đại từ (pronoun) 1
Viết tắt chestnut
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chestnut (“a dark reddish-brown colored horse”).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổiċ“I”

Ví dụ

  • 5.1 5.1 hệ âm thanh vòm ch
  • 2 1 3 ( 2.1–16.).Ch 2 sau đó làm gián đoạn luồng giữa chs 1 và 3 (xem 2.1–16n.).
  • (, , ) (.. 1970)TÊN NGỰA (MÀU SẮC, GIỚI TÍNH, NĂM SINH) Secretariat (ch.s. 1970)

AI