Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt chaindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chain (“a unit of measurement equal to 22 yards”).
- Viết tắt chain mũi đandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chain (stitch)
- Viết tắt channeldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of channel, in reference to telephones, audio, radio, and television.
- Viết tắt chapterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chapter (“main section of a book”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chDạng gốc (base form)
- chsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ch.danh từ | danh từ | Viết tắt của church |
| Ch'idanh từ riêng | danh từ riêng | Tề, một công quốc, tử tước và vương quốc Trung Quốc cổ đại dưới thời nhà Chu |
| Ch*nadanh từ riêng | danh từ riêng | Cách viết che bớt của China |
| Ch'indanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng phổ thông |
| Ch'endanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng phổ thông |
| So-ch'edanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Yarkant |
| wei ch'idanh từ | danh từ | Đi (trò chơi cờ bàn) |
| Ch-le-Stdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Chester-le-Street |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Đại từ (pronoun) 1
Viết tắt chestnut
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of chestnut (“a dark reddish-brown colored horse”).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổiċ“I”
Ví dụ
- 5.1 5.1 hệ âm thanh vòm ch
- 2 1 3 ( 2.1–16.).Ch 2 sau đó làm gián đoạn luồng giữa chs 1 và 3 (xem 2.1–16n.).
- (, , ) (.. 1970)TÊN NGỰA (MÀU SẮC, GIỚI TÍNH, NĂM SINH) Secretariat (ch.s. 1970)