ch.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của churchdanh từAbbreviation of church.
- Viết tắt của chapterdanh từAbbreviation of chapter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ch.Dạng gốc (base form)
- chs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| S. of III Ch.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Song of the Three Holy Children |
| M.Ch.danh từ | danh từ | Viết tắt của Master of Surgery |