Dịch

ch.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của churchdanh từAbbreviation of church.
  2. Viết tắt của chapterdanh từAbbreviation of chapter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ch.Dạng gốc (base form)
  2. chs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

S. of III Ch.danh từ riêngViết tắt của Song of the Three Holy Children
M.Ch.danh từViết tắt của Master of Surgery

AI